Cập nhật :Thứ ba, 8-11-2011
Giá kim loại cơ bản tại sở giao dịch kim loại Luân Đôn (LME) ngày 7/11/2011
|
Giá tính theo USD/tấn
|
Phôi thép
|
Nhôm
|
Đồng
|
Chì
|
Nickel
|
Thiếc
|
Kẽm
|
|
Mua tiền mặt
|
520
|
2.129,5
|
7.929,0
|
2.021,5
|
18.480
|
22.070
|
1.950,0
|
|
Bán tiền mặt + phí giao dịch
|
530
|
2.130,5
|
7.930,0
|
2.022,0
|
18.485
|
22.075
|
1.950,5
|
|
Mua kỳ hạn 3 tháng
|
525
|
2.153,0
|
7.940,0
|
2.047,5
|
18.500
|
22.100
|
1.958,0
|
|
Bán kỳ hạn 3 tháng
|
535
|
2.154,0
|
7.945,0
|
2.048,0
|
18.525
|
22.110
|
1.958,5
|
|
Mua kỳ hạn 15 tháng
|
585
|
2.248,0
|
7.940,0
|
2.107,0
|
18.520
|
22.185
|
2.025,0
|
|
Bán kỳ hạn 15 tháng
|
595
|
2.253,0
|
7.950,0
|
2.112,0
|
18.620
|
22.235
|
2.030,0
|
|
Mua kỳ hạn 27 tháng
|
|
2.335,0
|
7.910,0
|
2.140,0
|
18.395
|
|
2.058,0
|
|
Bán kỳ hạn 27 tháng
|
|
2.340,0
|
7.920,0
|
2.145,0
|
18.495
|
|
2.063,0
|
Theo Reuters
Các tin khác
|