Cập nhật :Thứ sáu, 2-12-2011
Giá nông sản thế giới 9 giờ sáng ngày 02/12/2011( giờ VN)
|
Loại hàng
|
|
|
|
|
( thị trường)
|
Đơn vị
|
Giá
|
Chênh lệch
|
|
CANOLA (WCE)
|
CAD/tấn
|
500,000
|
0,100
|
|
Cacao - London
|
GBP/tấn
|
1.460,000
|
-5,000
|
|
Cacao- Mỹ
|
USD/tấn
|
2.287,000
|
-18,000
|
|
Cà phê- Mỹ
|
USd/lb
|
235,700
|
-1,200
|
|
Ngô- Mỹ
|
USd/bu
|
602,500
|
1,000
|
|
Bông số 2- Mỹ
|
USd/lb
|
91,300
|
0,390
|
|
FCOJ- Mỹ
|
USd/lb
|
177,250
|
1,150
|
|
Lúa mỳ (CBT)
|
USd/bu
|
616,500
|
2,250
|
|
Lúa mỳ(KCB)
|
USd/bu
|
671,500
|
2,500
|
|
Đường số 11 (thế giới)
|
USd/lb
|
23,590
|
-0,100
|
|
Đậu tương- Mỹ
|
USd/bu
|
1.133,000
|
5,000
|
|
Gỗ xẻ- Mỹ
|
USD/1000 board feet
|
224,600
|
5,000
|
|
Đại mạch- Mỹ
|
USd/bu
|
319,250
|
-0,750
|
|
Gạo thô (CBOT)
|
USD/cwt
|
14,840
|
0,065
|
|
Khô dầu đậu tương- Mỹ
|
USD/T
|
289,200
|
0,200
|
|
Dầu đậu tương- Mỹ
|
USd/lb
|
49,850
|
0,150
|
|
Len (SFE)
|
cents/kg
|
1.355,000
|
15,000
|
Theo Bloomberg
Các tin khác
|