|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Đ.k giao hàng
|
|
Cá chẻm fillet đông lạnh
|
kg
|
$8.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá đục fillet đông lạnh
|
kg
|
$6.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh
|
kg
|
$3.35
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá cờ kiếm cắt steak ĐL
|
kg
|
$15.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đại dương cắt steak ĐL
|
kg
|
$11.00
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh
|
kg
|
$3.70
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh. Size 200/300g, đóng gói 10 kgs/thùng.
|
kg
|
$2.05
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá hộp ba cô gái - cá nục sốt cà (155gr x 100lon - khui giựt)
|
thùng
|
$37.00
|
Cửa khẩu Tịnh Biên (An Giang)
|
DAF
|
|
Cá Hộp Vàng PATAYA 155gr x 100 lon
|
thùng
|
$33.44
|
Cửa khẩu Xà Xía (Kiên Giang)
|
DAF
|
|
Cá tra fillet đông lạnh size 8-10/10-12/12-14
|
kg
|
$2.63
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Hải sâm sấy khô
|
kg
|
$200.02
|
Cửa khẩu Chi Ma (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
tôm hùm tươi sống (JASUS EDWARDSII)
|
kg
|
$35.03
|
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Tôm sú sống (Penaeus monodon) (50-70con/kg) (Hang dong dong nhat 12kgs/CTN) (CSX: SG/003NL - MA LO HANG: 52/MP/TH)
|
kg
|
$5.20
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt ghẹ tiệt trùng đóng lon nhựa 401x309
|
thùng
|
$67.92
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cồi sò điệp đông lạnh-kích cỡ :80-120
|
kg
|
$11.35
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá dũa Cubes Size: 25-35 Gr/Pcs (12Kg/thùng)
|
kg
|
$4.30
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ Cubes Size: 25-35 Gr/Pcs (12Kg/thùng)
|
kg
|
$4.20
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x113(7 oz)(nắp dể mở)
|
thùng
|
$39.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm mũ ni đông lạnh size: 110-up
|
kg
|
$21.72
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ thịt chần đông lạnh, size: 51/60
|
kg
|
$10.68
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Mực khô lột da loại LL
|
kg
|
$19.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm khô loại FFFFF
|
kg
|
$17.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ đông lạnh - Size : 31/40
|
kg
|
$8.92
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá cờ kiếm cắt khúc 500gr
|
kg
|
$5.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Ruốc tôm
|
kg
|
$4.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ cắt khúc 500-800gr; 800-1200gr
|
kg
|
$4.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh Size: 220-up
|
kg
|
$2.17
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá Chẽm Fillet đông lạnh (5kg/thùng), mới 100%, xuất xứ VIETNAM
|
kg
|
$8.86
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Tôm thẻ luộc lột vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 41/50, đóng gói: 1kg/túi x 5/thùng
|
túi
|
$8.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ loin đông lạnh
|
kg
|
$4.28
|
Cảng Bà Rịa Vũng Tàu
|
FOB
|
|
Mực ống làm sạch đông lạnh
|
kg
|
$3.03
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Bạch tuộc làm sạch đông lạnh
|
kg
|
$3.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
mực nang làm sạch đông lạnh
|
kg
|
$2.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (HDJFZ SHIFT 5650B) 80G/hộp; 48hộp/thùng
|
thùng
|
$22.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả Cá Mối Đông Lạnh A
1,000 CTNS; GW:21,000.00KGS, GW:21KGS/CTN)
(10KGS/BLOCK X 2 BLOCKS/CTN = 20 KGS/CTN)
(Hàng đóng gói đồng nhất; NW: 20kg/ thùng carton)
|
kg
|
$1.90
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Mực khô lột da
|
kg
|
$26.30
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả cá xô đông lạnh.(Sản xuất từ các loại cá biển) Quy Cách : 10KGS/BLOCK x 2BLOCK/CTN = 20KGS/CTN.
|
kg
|
$1.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh. IQF
Size:100/150 gr/pc (12x500grs/Adriana bag/ctn)
|
kg
|
$2.35
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh, SIZE 5/7 OZ
|
kg
|
$2.35
|
Cảng Hiệp Phước (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm mũ ni HLSO, size:2-4oz)
|
kg
|
$22.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Mực nang nguyên con làm sạch
|
kg
|
$7.45
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Ghẹ xanh cắt đôi
|
kg
|
$7.35
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá chim trắng nguyên con làm sạch
|
kg
|
$5.95
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Mực ống nguyên con màu trắng,size:u-10pcs/kg
|
kg
|
$5.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Bạch tuộc nguyên con làm sạch
|
kg
|
$3.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt nghêu lụa luộc đông lạnh, cỡ 700/1000 (CON/KG). DONG GOI: 1KG/TUI X 10/THUNG, 20% GLAZING
|
kg
|
$3.13
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh SIZE 170/220
|
kg
|
$2.57
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú lột vỏ bỏ đầu bỏ đuôi tẩm bột chiên đông lạnh size 41/50 (76 thùng_3kg/thùng)
|
kg
|
$10.10
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Tôm sú lột vỏ bỏ đầu còn đuôi luộc đông lạnh size '8/12"super jumbo" (87 thùng_6kg/thùng)
|
túi
|
$9.50
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh. IWP, IQF-#xA;Size: 100/150 gr/pc (12 x 500gr/Siblou bag/ctn)
|
kg
|
$3.30
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Khô Cá Chỉ Vàng HK216 (40gr x 45pcs x 6ctns)
|
kg
|
$9.70
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Khô Cá Cơm Muối HK216 (25gr x 60pcs x 6ctns)
|
kg
|
$6.70
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả cá đông lạnh
|
kg
|
$2.58
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh : IWP, 1kg x 10/thùng; size:150-250G
|
kg
|
$3.32
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Tôm sú lột thịt (PD) tươi; Cỡ: 13/15
|
kg
|
$15.05
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Tôm sú lột thịt còn đuôi (PDTO) tươi; Cỡ: 13/15
|
kg
|
$14.95
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Tôm sú lột thịt (PD) tươi; Cỡ: 16/20
|
kg
|
$12.55
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Tôm sú lột thịt còn đuôi (PDTO) tươi; Cỡ: 31/40
|
kg
|
$8.55
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Mực nang cắt trái thông
|
kg
|
$7.15
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Thịt cá xay đông lạnh
|
kg
|
$2.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Mực nang xiên que đông lạnh. Packing: 500grs/boxX20 /Ctn.Size ( pcs/skewer):all size
|
kg
|
$5.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Nghêu nâu nguyên con luộc đông lạnh SIZE 40/60
|
kg
|
$2.28
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Nghêu trắng nguyên con luộc đông lạnh SIZE 40/60
|
kg
|
$1.85
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú PD đông lạnh , PACKING 3 KG /POLY PLAIN BAG X 6/CTN , SIZE 31/40
|
kg
|
$10.30
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú PD xẻ bướm đông lạnh, PACKING 3 KG /POLY PLAIN BAG X 6/CTN , SIZE 41/50
|
kg
|
$9.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú PD đông lạnh , PACKING 3 KG /POLY PLAIN BAG X 6/CTN , SIZE 41/50
|
kg
|
$9.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú PD đông lạnh , PACKING 3 KG /POLY PLAIN BAG X 6/CTN , SIZE 51/60
|
kg
|
$8.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá mai khô
|
kg
|
$1.30
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh. Size: 170/225 . Hàng đóng gói 45LB /thùng.
|
kg
|
$3.24
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp, (48x140gr)/ thùng, nhãn hiệu Super Dwarf, hàng mới 100%, sản xuất tại Việt Nam
|
thùng
|
$26.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh. IWP, IQF-#xA;Size: 150/250 gr/pc (10 x 1 kg/Siblou bag/ctn)
|
kg
|
$3.30
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Hỗn hợp hải sẳn tẩm bột chiên đông lạnh (8.68 Kgs/Ctn)
|
kg
|
$4.18
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Hỗn hợp hải sẳn tẩm bột chiên đông lạnh (8.68 Kgs/Ctn)
|
kg
|
$4.18
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh. SIZE: 110/140
|
kg
|
$2.58
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (HDTCB07520) 1880G/hộp; 6hộp/thùng
|
thùng
|
$40.38
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Tôm càng nguyên con đông lạnh (size 2/4)
|
kg
|
$14.32
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm càng nguyên con đông lạnh (size 4/6)
|
kg
|
$12.33
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả Cá Thát Lát đông lạnh
|
POUND
|
$2.15
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh size 2-3, 3-5
|
POUND
|
$1.75
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|