|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Đ.k giao hàng
|
|
Nhân hạt điều loại WW240
|
kg
|
$8.88
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Nhân hạt điều WW320
|
kg
|
$8.60
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Hạt Điều Nhân Loại DW
|
POUND
|
$3.71
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Nhân hạt điều đã qua sơ chế loại : W210
|
kg
|
$10.60
|
Cửa khẩu Tà Lùng (Cao Bằng)
|
DAF
|
|
Nhân hạt điều đã qua sơ chế loại : W240
|
kg
|
$10.40
|
Cửa khẩu Tà Lùng (Cao Bằng)
|
DAF
|
|
Nhân hạt điều đã qua sơ chế loại : W320
|
kg
|
$9.70
|
Cửa khẩu Tà Lùng (Cao Bằng)
|
DAF
|
|
Nhân hạt điều đã qua sơ chế loại : SW
|
kg
|
$9.50
|
Cửa khẩu Tà Lùng (Cao Bằng)
|
DAF
|
|
Nhân hạt điều đã qua sơ chế loại : W450
|
kg
|
$9.50
|
Cửa khẩu Tà Lùng (Cao Bằng)
|
DAF
|
|
Nhân hạt điều đã qua sơ chế loại : DW
|
kg
|
$9.20
|
Cửa khẩu Tà Lùng (Cao Bằng)
|
DAF
|
|
Hạt điều nhân sấy khô đã qua chế biến loại: LP ( 1CTN = 22.68 KGS)
|
kg
|
$5.93
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân việt Nam loại W320
|
kg
|
$10.47
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân loại WW320
|
tấn
|
$8,443.56
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Nhân hạt điều đã qua chế biến WW320
|
kg
|
$8.71
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Hạt điều Nhân WW240 01Cont 20'; 680 CTNS; 50 LBS (22,68 Kgs / Ctn
|
POUND
|
$4.05
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân loại LP
|
POUND
|
$2.95
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân loại SP
|
POUND
|
$2.75
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Điều sấy loại W320 (đã bóc vỏ)
|
kg
|
$9.33
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Nhân điều đã qua sơ chế loại W320
|
kg
|
$9.59
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Nhân điều loại WW450
|
kg
|
$8.11
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Nhân hạt điều Việt Nam loại WS
|
POUND
|
$2.35
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Nhân hạt điều WS
|
kg
|
$6.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Nhân hạt điều SP
|
kg
|
$5.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân loại WW210
|
kg
|
$10.43
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân loại WW240
|
kg
|
$8.97
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân loại WW320
|
kg
|
$8.77
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân loại WW450
|
kg
|
$8.49
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân sấy khô đã qua chế biến loại : LP (1 CTN = 22.68 KGS)
|
kg
|
$6.28
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân loại WW240
|
kg
|
$8.86
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân sấy khô đã qua chế biến loại : WW320 ( 1 TIN = 11.34 KGS, 2 TIN IN 1 CARTON)
|
kg
|
$8.47
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân việt Nam loại MW320
|
kg
|
$10.47
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân việt nam loại LP
|
kg
|
$9.26
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân sấy khô đã qua chế biến loại : WS (1 CTN = 21.7728 KGS)
|
kg
|
$6.61
|
ICD Phước Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân việt nam loại OW320
|
kg
|
$10.47
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Nhân điều đã qua sơ chế loại W240
|
kg
|
$8.77
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân loại LP
|
kg
|
$7.98
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Hạt điều nhân loại WS
|
kg
|
$7.98
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
|
|
|
|
|