|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Đ.k giao hàng
|
|
Hạt nhựa nguyên sinh PE (PF-0218-B) Hàng đóng đồng nhất: 25Kg/Bao
|
kg
|
$1.20
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Bột nhựa polyetylen (bột nhão), dạng nguyên sinh (trọng lượng riêng <0,94). Hiệu chữ trung quốc, mới 100%
|
kg
|
$0.55
|
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Hạt nhựa dạng nguyên sinh PS (Polystyrene)
|
kg
|
$1.55
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa PP 257-II (polypropylen), dạng nguyên sinh, màu trắng tuyết
|
kg
|
$1.58
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Nhựa Polyurethane Dạng Nguyên sinh :LUWIPAL 066
|
kg
|
$2.30
|
Cảng Vict
|
CIF
|
|
Hạt nhựa PVC
|
kg
|
$2.89
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Alkyd resins P-60
|
kg
|
$3.35
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Bột nhựa Melamine nguyên sinh, dùng để đúc. MELAMINE RESIN M212
|
tấn
|
$950.00
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Nhựa Ethylen Vinyl Axetat dạng lỏng nguyên sinh :Ethylen-Viny Acetate Copolymer 143
|
tấn
|
$1,030.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa nguyên sinh chính phẩm LLDPE Q1018N (CLEAR)
|
tấn
|
$1,270.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa chính phẩm dạng nguyên sinh - High Density Polyethylene - Loại: HDPE, HHM5502LW
|
tấn
|
$1,300.00
|
KNQ C.ty TNHH kho vận C.STEINWEG VN
|
DDU
|
|
Hạt nhựa chính phẩm dạng nguyên sinh LDPE, 2426K
|
tấn
|
$1,320.00
|
KNQ C.ty TNHH kho vận C.STEINWEG VN
|
DDU
|
|
Bột nhựa Melamine MF1P-B5870-NLSX SP Nhựa melamine.
|
tấn
|
$1,788.84
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa nguyên sinh POLYPROPYLEN, GRADE: 1102K
|
tấn
|
$1,560.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
CIF
|
|
Nhựa hạt Polystyrene ( HIPS) & ABS (Hàng mới 100%)
|
kg
|
$0.92
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa PVC
|
kg
|
$1.87
|
Cảng Hải Phòng
|
C&F
|
|
Hạt nhựa ABS ( dạng hạt, để sx đồ chơi trẻ em)
|
kg
|
$2.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Polyurethane -Desmodur IL BA (Polyisocyanat nguyên sinh dạng lỏng)
|
kg
|
$3.30
|
ICD Phước Long (Sài Gòn)
|
CIF
|
|
POLYPROPYLENE (HOMOPOLYMER) GRADE: H034SG - Nhựa PP dạng nguyên sinh
|
kg
|
$1.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa các loại PVC I-029 1039W
|
kg
|
$1.67
|
Cảng Vict
|
CIF
|
|
Nhựa Alkyd dạng nguyên sinh dùng trong ngành Nhựa ALKYD RESIN CR 1486 - 70 ( Dạng Lỏng ) ( 200 Kg/ Drums )
|
tấn
|
$1,545.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa LDPE VZ668
|
kg
|
$1.43
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Nhựa hạt nguyên sinh PP P104 (đóng đồng nhất 25 kg/bao)
|
kg
|
$1.56
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa EVA V218
|
kg
|
$1.92
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa polypropylen pf621s
|
kg
|
$2.54
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FCA
|
|
Hạt nhựa abs
|
kg
|
$2.61
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Bột nhựa nguyên sinh PVC SUSPENSION RESIN TH1000R (dạng huyền phù). 25Kgs/Bag. Hàng mới 100%
|
tấn
|
$830.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa nguyên sinh HDPE(High density polyethlene) OG pellet
|
tấn
|
$1,050.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Nhựa PVC ( dạng bột ) - Loại LS100 ( Là nguyên liệu dùng để SX Thảm trải sàn PVC )
|
kg
|
$0.95
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa PP
|
kg
|
$0.97
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
nhựa nguyen sinh dạng lỏng ETHYLENE VINYL ACETATE COPOLYMER EP 706K
|
kg
|
$0.97
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Polypropylen dạng nguyên sinh,có nhiều công dụng,dạng hạt thành phần chính là polypropylene,chất màu-
POLYPROPYLENE TD 20% BLACK- Hàng mới 100%
|
kg
|
$1.10
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa nguyên sinh (LINEAR LOW DENDITY POLYETHYLENE LLDPE GRADE:3304),Hàng mới 100%
|
kg
|
$1.24
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
hạt nhựa HDPE
|
kg
|
$1.43
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Hạt nhựa ABS (LG ABS HF - 380 - NATURAL)
|
kg
|
$2.02
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa LDPE HANWHA LD5316
|
kg
|
$2.37
|
Cảng Hải Phòng
|
CNF
|
|
Nhựa alkyd dạng lỏng (CK-R-R14750)
|
kg
|
$2.53
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Nhựa nguyên sinh chính phẩm dạng hạt - LLDPE EFDC-7050
|
tấn
|
$1,345.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
CIF
|
|
Nhựa nguyên sinh chính phẩm dạng hạt - HDPE EGDA-6888
|
tấn
|
$1,415.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
CIF
|
|
Nhựa polyester nguyên sinh dạnh lỏng chưa no: Unsaturated Polyester Resin Polymal 8202 PT(GP) hàng mới 100%
|
kg
|
$1.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa PP (PP RESIN TITANPRO PD701)
|
kg
|
$1.46
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
C&F
|
|
Hạt nhựa PS
|
kg
|
$1.63
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa nguyên sinh HDPE (High Density Polyethylene) - Grade: HF0961, hàng đóng 25kg/bao, mới 100%
|
tấn
|
$1,320.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Nhựa nguyên sinh dạng hạt _ LDPE Resin Titanlene LDF260GG_Hàng đóng đồng nhất 25kg\ bao _Mới 100%
|
tấn
|
$1,420.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa nguyên sinh ABS TOYOLAC T100 MPM, không phân tán, mới 100%.
|
tấn
|
$2,246.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa PE nguyên sinh, LDPE, MFI 1.000
|
kg
|
$1.66
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa nguyên sinh Polypropylene Resin Grate : 1102K . Hàng mới 100 %
|
tấn
|
$1,400.00
|
Cảng Vict
|
CFR
|
|
Hạt nhựa PVC dùng sx dây AVSS
|
tấn
|
$1,790.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa nguyên sinh chính phẩm LLDPE Q2018H (25 kg/bao - Mới 100%)
|
tấn
|
$1,160.00
|
Cảng Vict
|
CIF
|
|
Hạt nhựa Low density Polythylene (LDPE) LOTRENE FD 0374 dạng nguyên sinh mới 100%.
|
tấn
|
$1,480.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa PP
|
kg
|
$1.41
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt Nhựa Nguyên sinh Polypropylene
|
kg
|
$1.42
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa nguyên sinh chính phẩm LLDPE FD21HN
|
tấn
|
$1,160.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt Nhựa PE Dạng chính phẩm nguyên sinh (LINEAR LOW DENSITY POLYEHTYLENE RESIN) Grade; FC 21HN, hàng đóng thống nhất 25 kg/bao, TC 2.970 bao,
|
tấn
|
$1,170.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa nguyên sinh chính phẩm HDPE F1
|
tấn
|
$1,260.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Nhựa polyurethan dạng nguyên sinh dùng trong ngành nhựa : EX-695/4 (20 kg)
|
kg
|
$1.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa HPDE - High density Polyethylene dạng nguyên sinh. Hàng mới 100%.
|
kg
|
$1.30
|
Cảng Hải Phòng
|
CFR
|
|
Hạt nhựa nguyên sinh PE polyethylene - LLDPE 118W (Hàng mới 100%)
|
kg
|
$1.32
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa PP
|
kg
|
$1.41
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa nguyên sinh HIPS
|
kg
|
$1.82
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa PVC
|
kg
|
$2.67
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
CIF
|
|
Hạt nhựa ABS UMG VD100-NUA2146A
|
kg
|
$2.81
|
Tại chỗ
|
DDU
|
|
Hạt nhựa nguyên sinh LLDPE - LINEAR LOW DENSITY POLYETHYLENE. Hàng mới 100%.
|
tấn
|
$1,150.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa HDPE chính phẩm dạng nguyên sinh B2555T
|
tấn
|
$1,240.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa PE (hạt nhựa chính phẩm dạng nguyên sinh không màu) - EXCEED 1018CA
|
tấn
|
$1,400.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Nhựa PP nguyên sinh dạng hạt
|
kg
|
$0.93
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa : HDPE (HDPE Taisox 9003)
|
kg
|
$1.37
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa/EVA ( UE659) (hàng đóng đồng nhất 25kg/kiện)
|
kg
|
$1.61
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Nhựa lỏng alkyd nguyên sinh dạng lỏng # 101, 200kg/thùng phuy, nguyên liệu sản xuất sơn.
|
kg
|
$1.66
|
Cảng Chùa vẽ (Hải phòng)
|
CIF
|
|
Nhựa PVC dạng hạt 65
|
kg
|
$1.91
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa : polyethylene LLDPE TAISOX 3224 dạng nguyên sinh , mới 100%
|
tấn
|
$1,270.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa nguyên sinh mới 100% Acrylonitrile Butadiene Styrene loại không phân tán trong nước- (ABS) grade AG15A1, 25kg tịnh/bao
|
tấn
|
$1,800.00
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa PP (Polypropylen) dạng nguyên sinh
|
kg
|
$1.35
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Hạt nhựa PE-HDPE (INNOPLUS HDPE GRADE:HD5000S)
|
kg
|
$1.38
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa LDPE Innoplus LD2426H (trọng lượng riêng 0.924g/cm3)
|
kg
|
$1.65
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
R-21 (Nhựa Acrylic Copolymer nguyên sinh, dạng lỏng, phân tán trong nước)
|
kg
|
$1.78
|
Cảng Hải Phòng
|
CIF
|
|
Nhựa alkyd resin dùng trong ngành sơn K-108T
|
kg
|
$1.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CFR
|
|
Hạt nhựa ABS - ABS Resin 121 3G-BA3143
|
kg
|
$3.25
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Polyuretan dạng nguyên sinh Macroplast UK 8103 L loại 250kg/phi, Hàng mới 100%
|
kg
|
$3.33
|
Cảng Vict
|
CIF
|
|
Nhựa PVC (dạng bột) 266PS (Pvc Suspension Siamvic 266PS)
|
tấn
|
$1,107.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa chính phẩm dạng nguyên sinh:Borstar FB 1460 HD Polyethylene
|
tấn
|
$1,310.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Silicon dạng nguyên sinh các loại (có nhiều công dụng) LUROL HF-700
|
kg
|
$3.99
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Hạt nhựa chính phẩm dạng nguyên sinh - Polypropylene Resin Grade : 1100N
|
tấn
|
$1,440.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
CFR
|