Cập nhật :Thứ tư, 30-12-2009
Tham khảo giá chè xuất khẩu tháng 12/2009
|
Mặt hàng |
ĐVT |
Giá |
Nước XK |
Cảng XK |
|
Chè đen BOP |
KG |
$1.73 |
Russian Federation |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen BOP |
KG |
$2.34 |
United Arab Emirates |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen bp |
KG |
$2.35 |
Russian Federation |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen bp |
KG |
$2.27 |
United Arab Emirates |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen BP1 |
KG |
$1.88 |
Pakistan |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen BPS |
KG |
$1.17 |
Poland |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen BPS |
TAN |
$1.58 |
Russian Federation |
Ga Hà nội |
|
Chè đen CTC BP1 |
KG |
$1.53 |
United Arab Emirates |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen CTC BP1 |
KG |
$1.62 |
Pakistan |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen CTC PD |
KG |
$1.62 |
Pakistan |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen CTC PF1 |
KG |
$1.62 |
Pakistan |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen loại pf1 |
TAN |
$1,368.73 |
Pakistan |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen OP |
TAN |
$1,894.44 |
Russian Federation |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen OP |
TAN |
$1,984.40 |
Saudi Arabia |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen OP khô |
TAN |
$1,479.81 |
China |
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh) |
|
Chè đen OP1 |
TAN |
$2,004.44 |
Saudi Arabia |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen OPA |
KG |
$2.05 |
Russian Federation |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen OPA |
KG |
$1.45 |
Taiwan |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen OPA2 |
TAN |
$1,400.00 |
Russian Federation |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen pekoe |
KG |
$2.06 |
Russian Federation |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè đen pekoe -rh 4004 |
TAN |
$2,421.18 |
Syrian Arab (Rep.) |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè xanh Mộc Châu |
KG |
$1.71 |
Pakistan |
Cảng Hải Phòng |
|
Chè xanh Việt Nam |
TAN |
$1,760.00 |
India |
Cảng Hải Phòng |
|
Trà Xanh |
TAN |
$1,715.00 |
Singapore |
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV) |
Các tin khác
|
| |
|
|