Cập nhật :Thứ ba, 19-1-2010
Tham khảo giá thép nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc
(từ 1-15/12/2009)
|
Chủng loại |
Đơn giá (USD/tấn) |
Cảng, cửa khẩu |
PTTT |
|
Cáp thép chịu lực 6x19+FC, không mạ 11mm |
847.03 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
CIF |
|
Cáp thép chịu lực 6x19+FC, không mạ 7.5mm |
912.74 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
CIF |
|
Cáp thép chịu lực 6x19+FC, không mạ 8.5mm |
909.55 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
CIF |
|
Dây thép cacbon cao trên 0.6%: D= 0.7mm |
960.00 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
CIF |
|
ống thép không hàn chịu áp lực Q 10 dày 1.5 mm x 6000 - 80000mm mới 1ô% do TQSX |
1,148.23 |
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai) |
DAF |
|
Thép tấm cán nóng, ko hợp kim, ko tráng phủ mạ, t/c Q345B, kt (5.0x1500x6000)mm |
505.29 |
Ga Hà nội |
DAF |
Các tin khác
|