|
Chủng loại |
Đơn giá (USD/tấn) |
Cảng, cửa khẩu |
PTTT |
|
Đạm SA (NH4)2 SO4 nito>=20.5%; S>=24%. Đóng bao 50 kg/ bao TQSX |
105.00 |
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai) |
DAF |
|
Đạm URÊ . (UREA :(NH2)2CO. N >=46% . Đóng bao 50kg/bao . TQSX |
282.00 |
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai) |
DAF |
|
Di-ammonium Phosphate -Phân bón DAP (NH4)2H2PO4 Hàm lợng N 17% min P2O5 46% min |
362.00 |
Ga Hà nội |
DAF |
|
Ka li sunfat công thức hoá học:K2SO4.Hàm lợng K2O >=50,0% |
445.81 |
Cửa khẩu Tà Lùng (Cao Bằng) |
DAF |
|
kali sunfat .công thức hoá học :K2SO4.hàm lợng K2O >=50,0% |
445.81 |
Cửa khẩu Tà Lùng (Cao Bằng) |
DAF |
|
MONOAMMONIUM PHOSPHATE ( MAP ) : PHÂN BóN - MAP |
$800.00 |
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh) |
CIF |
|
Phân SA (ammonium sulpatte) (NH4)2SO4, N>=20.5%, H2O<=1%, S>=24%, Đóng bao 50kg/bao do TQSX |
111.00 |
Cửa khẩu Lao Cai (Lao Cai) |
DAF |