Ngày 6/1/2009

Tin kinh tế
Tin hàng hoá
Tin địa phương
Tin theo nước
Thông tin pháp luật
Thông tin XNK
Chuyên đề tiếng Anh
Hồ sơ doanh nghiệp
Văn bản pháp luật
Quảng bá
Đăng ký tên miền
Thiết kế website
Web Hosting
Sở hữu trí tuệ
Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Ngoại thương ngày 6/1/2009
Đồ thị
Loại Mua Bán
USD 17420 17480
THB 483 514
SGD 11658 11957
SEK 0 2237
NOR 0 2535
JPY 184 189
HKD 2216 2273
GBP 25212 25859
EUR 23449 23954
DKK 0 3216
CHF 15465 15862
CAD 14408 14808
AUD 12246 12547
Giá vàng tại Hà Nội ngày 5/1/2009
Đồ thị
Loại Mua Bán
99,99% 1785 1797
99,9% 1784 1796
98% 1746 0

SỐ LIỆU THỐNG KÊ

Xuất nhập khẩu trong 10 ngày(từ ngày 21/10/08 đến ngày 31/10/08 )


Nhập khẩu
Tên hàng
Đơn vị tính
Số lượng
Trị giá(USD)
Số lượng luỹ kế
Trị giá luỹ kế (USD)
- Dầu DO tấn 18288011498677855676645571427653
- Dầu hoả tấn 32632076137133237126275505
- DâuFO tấn 55094220052721803997965484237
- Giấy in báo tấn 188117539465164436709361
- Linh kiện ôtô CKD, SKD dưới 12 chỗ bộ 18672456475956892703394914
- Linh kiện ôtô CKD, SKD loại khác bộ 10261328243063863565936173
- Linh kiện và phụ tùng xe máy USD 0165541090529088296
- Nhiên liệu bay tấn 63364248082502576547866099
- ôtô dưới 12 chỗ ngồi chiếc 145181172126177351032148
- ôtô tải chiếc 275823882813986287741425
- ôtô tải loại khác chiếc 9050369156086274589400
- ôtô trên 12 chỗ ngồi chiếc 1521990058517634163
- Phân bón loại khác tấn 53983561004969661502337103
- Phân DAP tấn 15101245519379774354476254
- Phân NPK tấn 95696026115535488279899
- Phân SA tấn 289338991862615871167913556
- Phân Urê tấn 97793889477694100281904340
- Phôi thép tấn 1950151322820866151517304314
- Xăng tấn 908395921738029001872852041989
- Xăng dầu loại khác tấn 0000
- Xe máy nguyên chiếc chiếc 23202860504111065114803351
Bông các loại tấn 746612181761241078375871205
Bột giấy tấn 19641461690151935108004567
Bột mỳ tấn 104707676620023776143
Bột ngọt tấn 1165110651212619
Các sản phẩm hoá chất USD 05114985001562571488
Cao su tấn 569114809756165268451677637
Chất dẻo nguyên liệu tấn 487508674891614430552569394798
Clinker tấn 10673549309803183185141844642
Dầu mỡ động thực vật USD 077062780568504559
Đường tấn 21497939128652430048754
Giấy các loại tấn 2923625616276773877645920270
Gỗ và nguyên phụ liệu gỗ USD 0265426310948263474
Hàng nhập khẩu khác USD 0410388694013894804177
Hàng nhập khẩu phi mậu dịch USD 0197171250242553751
Hoá chất USD 05114985001562571488
Kim loại thường khác tấn 11595454241473592131559042469
Kính xây dựng USD 01499310026648028
Linh kiện, phụ tùng ôtô USD 05798657501715796807
Lúa mỳ tấn 206298646591609757262604006
Máy móc thiết bị, dụng cụ, phụ tùng USD 0388091046011595422648
Máy vi tính và linh kiện USD 013608621803034202207
Nguyên liệu thuốc lá USD 096498490189315668
Nguyên phụ liệu dệt may da USD 08236672002019680198
Nguyên phụ liệu dược phẩm USD 042564580140402092
ôtô nguyên chiếc các loại chiếc 5251530736446834930997136
Phân bón các loại tấn 465761864812328147601394911152
Sắt thép các loại tấn 805569429090673226936076281103
Sợi các loại tấn 1434326353774348895674323627
Sữa và sản phẩm sữa USD 0217759180440629994
Tân dược USD 0280616560685621518
Thức ăn gia súc và nguyên phụ liệu chế biến USD 05665257101550848362
Thuốc trừ sâu và nguyên liệu USD 085117230414826805
Tổng trị giá kim ngạch nhập khẩu USD 02099470290070125621361
Vải các loại USD 015974810603761920343
Xăng dầu các loại tấn 908395921738029001872852041989
Xe máy USD 0194146130643891647
Xi măng tấn 0000

Xuất khẩu
Tên hàng
Đơn vị
tính
Số lượng
Trị giá
Số lượng luỹ kế
Trị giá luỹ kế
Cà phê tấn 16060274789458026421679970138
Cao su tấn 27081541760385160331373573960
Chè các loại tấn 3586533776590226126624199
Dầu mỡ động thực vật USD 02149712088453771
Dầu thô tấn 402606301661345112090989434885787
Dây điện và dây cáp điện USD 0396037460853578183
Đồ chơi trẻ em USD 03415727092252206
Đường tấn 00122124639344
Gạo tấn 871954338194140279642584418405
Giày dép các loại USD 018190141903827573206
Gỗ và nguyên phụ liệu gỗ USD 010391701502299184528
Hàng dệt may USD 029401988107595700722
Hàng hải sản USD 017420244003828546819
Hàng rau quả USD 0151159510313465144
Hàng xuất khẩu khác USD 0441478456011858082425
Hàng xuất khẩu phi mậu dịch USD 0313921250294776608
Hạt điều tấn 606133067347138508779239577
Hạt tiêu tấn 2899998400279041277552132
Lạc nhân tấn 4845619231287412383186
Máy vi tính và linh kiện USD 011106514002222849692
Mỳ ăn liền USD 02787497092022724
Quế tấn 4986139351206214502497
Sản phẩm chất dẻo USD 0371208830767351630
Sản phẩm đá quý và kim loại quý USD 059721690721240353
Sản phẩm gốm, sứ USD 0113830660280344935
Sản phẩm mây tre cói và thảm USD 082825140185015511
Sữa và sản phẩm sữa USD 02341160067167243
Than đá tấn 32794835117516182787391276682434
Thiếc tấn 991345992206436736130
Tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu USD 02011335538053740142527
Túi xách, ví, vali, mũ và ô dù USD 0287215790675806966
Xe đạp và phụ tùng xe đạp USD 03738339075522072

Tra cứu số liệu:

Đến ngày:

Chọn mặt hàng:

 

Trung Tâm Thông Tin Thương Mại - Bộ Công Thương(VTIC)
Giấy phép của Bộ Văn hoá Thông tin số 3810/QĐ-BVHTT.
Người chịu trách nhiệm chính : Ông Phạm Ngọc Thuý, Phó Giám Đốc.
Địa chỉ: 46 Ngô Quyền - Hà Nội. Điện thoại: (04)9 341 911. Fax: (04)9.348.177
Websites : vinanet.com.vn ; asemconnectvietnam.gov.vn - Email : vinanet@hn.vnn.vn